drilling rig
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháp khoan: Một cấu trúc lớn, thường là một tháp cao, được sử dụng để khoan các giếng dầu hoặc khí đốt trên đất liền.
- Dàn khoan: Một cấu trúc hoặc công trình nổi (như giàn khoan cố định, tàu khoan) được sử dụng để khoan các giếng dầu hoặc khí đốt dưới đáy biển.
- Máy khoan: Thiết bị hoặc tổ hợp các thiết bị dùng để tạo ra các lỗ khoan sâu vào lòng đất, thường để tìm kiếm hoặc khai thác tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company set up a new drilling rig in the desert. (Công ty đã lắp đặt một tháp khoan mới trên sa mạc.)
- The offshore drilling rig can operate in deep water. (Dàn khoan ngoài khơi có thể hoạt động ở vùng nước sâu.)
- The noise from the drilling rig could be heard for miles. (Tiếng ồn từ máy khoan có thể nghe thấy từ cách đó hàng dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a drilling rig": vận hành một giàn/tháp/máy khoan.
- It takes a skilled crew to operate a drilling rig safely. (Cần một đội ngũ lành nghề để vận hành một giàn khoan một cách an toàn.)
- "mobile drilling rig": giàn khoan di động (có thể di chuyển giữa các địa điểm).
- They used a mobile drilling rig to explore multiple sites. (Họ đã sử dụng một giàn khoan di động để thăm dò nhiều địa điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rig (n): (trong ngữ cảnh này) cách gọi tắt thông thường của "drilling rig".
- The oil rig caught fire. (Giàn khoan dầu đã bốc cháy.)
- Oil rig (n): giàn khoan dầu (một loại drilling rig cụ thể để tìm kiếm hoặc khai thác dầu mỏ).
- Drill (n): máy khoan cầm tay hoặc cỡ nhỏ; (v): hành động khoan.
Từ đồng nghĩa
- Drilling platform: giàn khoan (đặc biệt dùng cho cấu trúc trên biển).
- Bore rig: máy khoan giếng (nhấn mạnh vào việc tạo lỗ khoan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "drilling rig")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "drilling rig")
Noun
- tháp khoan (giếng dầu trên đất liền)
- dàn khoan (trên biển)
- máy khoan